genus casuarina
Định nghĩa
Danh từ: genus casuarina là một danh từ khoa học dùng để chỉ chi thực vật gồm các loài cây gỗ và cây bụi thuộc họ Casuarinaceae. Chi này có nguồn gốc từ Úc và các đảo Thái Bình Dương, nhưng đã được trồng rộng rãi và tự nhiên hóa ở miền nam Hoa Kỳ và Tây Ấn. Các loài trong chi này thường có đặc điểm lá giống như vảy và cành giống như đuôi ngựa.
Ví dụ sử dụng
- (Chi casuarina bao gồm các loài như cây she-oak, thường được dùng làm hàng chắn gió.)
- (Nhiều cây trong chi casuarina đã thích nghi tốt với đất cát ở các khu vực ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to belong to the genus casuarina": thuộc về chi casuarina.
- The she-oak tree belongs to the genus casuarina. (Cây she-oak thuộc về chi casuarina.)
"to be classified under the genus casuarina": được phân loại dưới chi casuarina.
- Several species of trees are classified under the genus casuarina due to their similar characteristics. (Một số loài cây được phân loại dưới chi casuarina do các đặc điểm tương tự của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Casuarina (danh từ): tên thông thường của các loài trong chi này.
- Casuarina trees are often used for timber in tropical regions. (Cây casuarina thường được dùng làm gỗ ở các vùng nhiệt đới.)
Casuarinaceae (danh từ): họ thực vật chứa chi casuarina.
- The family Casuarinaceae is native to Australia and the Pacific Islands. (Họ Casuarinaceae có nguồn gốc từ Úc và các đảo Thái Bình Dương.)
Từ đồng nghĩa
- Chi cây Casuarina: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt cho chi này.
- She-oak: tên gọi thông dụng của một số loài trong chi casuarina.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- to naturalize the genus casuarina: tự nhiên hóa chi casuarina (đưa vào môi trường mới để phát triển tự nhiên).
- The genus casuarina has been naturalized in many parts of the southern United States. (Chi casuarina đã được tự nhiên hóa ở nhiều vùng miền nam Hoa Kỳ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến genus casuarina.